Connect with us

葡萄牙语 → 越南语 AI 翻译器

使用 AI 将葡萄牙语文本即时翻译成越南语。

0 / 1,000 词 (约 1-2 页)

常见问题

葡萄牙语到越南语实用翻译指南

先使用上方翻译工具生成初稿,再参考下面的要点和日常表达,在保留原意的同时,让译文更符合越南语的自然表达习惯。

葡萄牙语与越南语快速对照

葡萄牙语 越南语
书写系统 Latn · ã õ ç Latn · ă â đ ê ô ơ ư
常见语序 SVO ↔ SVO
词语间隔 olá · mundo xin · chào · thế · giới
礼貌与正式程度 tu · você · o senhor / a senhora bạn · anh / chị / ông / bà

葡萄牙语和越南语中的常用词语与表达

这些是日常生活中常用的中性或礼貌表达。具体说法可能因国家或地区、场合和正式程度而有所不同。

葡萄牙语 越南语
Olá Xin chào
Bom dia Chào buổi sáng
Boa noite Chào buổi tối
Até logo Tạm biệt
Por favor Làm ơn
Obrigado / Obrigada Cảm ơn
De nada Không có gì
Com licença Xin lỗi
Desculpe Tôi xin lỗi
Como você está? Bạn khỏe không?
Estou bem, obrigado / obrigada Tôi khỏe, cảm ơn
Sim Vâng
Não Không
Talvez Có lẽ
Não entendo Tôi không hiểu
Pode repetir, por favor? Bạn có thể nhắc lại được không?
Você fala inglês? Bạn có nói tiếng Anh không?
Preciso de ajuda Tôi cần giúp đỡ
Pode me ajudar? Bạn có thể giúp tôi không?
Onde fica o banheiro? Nhà vệ sinh ở đâu?
Onde fica…? …ở đâu?
Quanto custa? Cái này giá bao nhiêu?
Que horas são? Mấy giờ rồi?
Meu nome é… Tên tôi là…
Prazer em conhecê-lo / conhecê-la Rất vui được gặp bạn

使用越南语译文前的检查

  1. 通读整段译文并检查含义,不要只核对单个词语。
  2. 确认译文符合越南语的自然表达习惯,而不是机械照搬原文语序。
  3. 再次核对姓名、数字、日期、计量单位、链接和产品术语。
  4. 法律、医疗、金融或准备发布的文本,应请精通越南语的专业人士进行最终审校。