0 / 1,000 词
(约 1-2 页)
Frequently Asked Questions
French到Vietnamese实用翻译指南
先使用上方翻译工具生成初稿,再参考下面的要点和日常表达,在保留原意的同时,让译文更符合Vietnamese的自然表达习惯。
French与Vietnamese快速对照
| French | Vietnamese | |
|---|---|---|
| 书写系统 | Latn · é ç | Latn · ă â đ ê ô ơ ư |
| 常见语序 | SVO | SVO |
| 词语间隔 | bonjour · monde | xin · chào · thế · giới |
| 礼貌与正式程度 | tu · vous | bạn · anh / chị / ông / bà |
French和Vietnamese中的常用词语与表达
这些是日常生活中常用的中性或礼貌表达。具体说法可能因国家或地区、场合和正式程度而有所不同。
| French | Vietnamese |
|---|---|
| Bonjour | Xin chào |
| Bonjour | Chào buổi sáng |
| Bonsoir | Chào buổi tối |
| Au revoir | Tạm biệt |
| S’il vous plaît | Làm ơn |
| Merci | Cảm ơn |
| Je vous en prie | Không có gì |
| Excusez-moi | Xin lỗi |
| Je suis désolé(e) | Tôi xin lỗi |
| Comment allez-vous ? | Bạn khỏe không? |
| Je vais bien, merci | Tôi khỏe, cảm ơn |
| Oui | Vâng |
| Non | Không |
| Peut-être | Có lẽ |
| Je ne comprends pas | Tôi không hiểu |
| Pourriez-vous répéter, s’il vous plaît ? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
| Parlez-vous anglais ? | Bạn có nói tiếng Anh không? |
| J’ai besoin d’aide | Tôi cần giúp đỡ |
| Pouvez-vous m’aider ? | Bạn có thể giúp tôi không? |
| Où sont les toilettes ? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| Où se trouve… ? | …ở đâu? |
| Combien cela coûte ? | Cái này giá bao nhiêu? |
| Quelle heure est-il ? | Mấy giờ rồi? |
| Je m’appelle… | Tên tôi là… |
| Enchanté(e) | Rất vui được gặp bạn |
使用Vietnamese译文前的检查
- 通读整段译文并检查含义,不要只核对单个词语。
- 确认译文符合Vietnamese的自然表达习惯,而不是机械照搬原文语序。
- 再次核对姓名、数字、日期、计量单位、链接和产品术语。
- 法律、医疗、金融或准备发布的文本,应请精通Vietnamese的专业人士进行最终审校。