0 / 1,000 词
(约 1-2 页)
Frequently Asked Questions
Polish到Vietnamese实用翻译指南
先使用上方翻译工具生成初稿,再参考下面的要点和日常表达,在保留原意的同时,让译文更符合Vietnamese的自然表达习惯。
Polish与Vietnamese快速对照
| Polish | Vietnamese | |
|---|---|---|
| 书写系统 | Latn · ą ć ę ł ń ó ś ź ż | Latn · ă â đ ê ô ơ ư |
| 常见语序 | SVO ↔ | SVO |
| 词语间隔 | cześć · świecie | xin · chào · thế · giới |
| 礼貌与正式程度 | ty · Pan / Pani | bạn · anh / chị / ông / bà |
Polish和Vietnamese中的常用词语与表达
这些是日常生活中常用的中性或礼貌表达。具体说法可能因国家或地区、场合和正式程度而有所不同。
| Polish | Vietnamese |
|---|---|
| Dzień dobry | Xin chào |
| Dzień dobry | Chào buổi sáng |
| Dobry wieczór | Chào buổi tối |
| Do widzenia | Tạm biệt |
| Proszę | Làm ơn |
| Dziękuję | Cảm ơn |
| Nie ma za co | Không có gì |
| Przepraszam | Xin lỗi |
| Przykro mi | Tôi xin lỗi |
| Jak się Pan / Pani ma? | Bạn khỏe không? |
| Dobrze, dziękuję | Tôi khỏe, cảm ơn |
| Tak | Vâng |
| Nie | Không |
| Może | Có lẽ |
| Nie rozumiem | Tôi không hiểu |
| Czy może Pan / Pani powtórzyć? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
| Czy mówi Pan / Pani po angielsku? | Bạn có nói tiếng Anh không? |
| Potrzebuję pomocy | Tôi cần giúp đỡ |
| Czy może mi Pan / Pani pomóc? | Bạn có thể giúp tôi không? |
| Gdzie jest toaleta? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| Gdzie jest…? | …ở đâu? |
| Ile to kosztuje? | Cái này giá bao nhiêu? |
| Która jest godzina? | Mấy giờ rồi? |
| Mam na imię… | Tên tôi là… |
| Miło mi Pana / Panią poznać | Rất vui được gặp bạn |
使用Vietnamese译文前的检查
- 通读整段译文并检查含义,不要只核对单个词语。
- 确认译文符合Vietnamese的自然表达习惯,而不是机械照搬原文语序。
- 再次核对姓名、数字、日期、计量单位、链接和产品术语。
- 法律、医疗、金融或准备发布的文本,应请精通Vietnamese的专业人士进行最终审校。