0 / 1,000 词
(约 1-2 页)
Frequently Asked Questions
Vietnamese到Turkish实用翻译指南
先使用上方翻译工具生成初稿,再参考下面的要点和日常表达,在保留原意的同时,让译文更符合Turkish的自然表达习惯。
Vietnamese与Turkish快速对照
| Vietnamese | Turkish | |
|---|---|---|
| 书写系统 | Latn · ă â đ ê ô ơ ư | Latn · ç ğ ı İ ö ş ü |
| 常见语序 | SVO | SOV |
| 词语间隔 | xin · chào · thế · giới | merhaba · dünya |
| 礼貌与正式程度 | bạn · anh / chị / ông / bà | sen · siz |
Vietnamese和Turkish中的常用词语与表达
这些是日常生活中常用的中性或礼貌表达。具体说法可能因国家或地区、场合和正式程度而有所不同。
| Vietnamese | Turkish |
|---|---|
| Xin chào | Merhaba |
| Chào buổi sáng | Günaydın |
| Chào buổi tối | İyi akşamlar |
| Tạm biệt | Hoşça kalın |
| Làm ơn | Lütfen |
| Cảm ơn | Teşekkür ederim |
| Không có gì | Rica ederim |
| Xin lỗi | Affedersiniz |
| Tôi xin lỗi | Üzgünüm |
| Bạn khỏe không? | Nasılsınız? |
| Tôi khỏe, cảm ơn | İyiyim, teşekkür ederim |
| Vâng | Evet |
| Không | Hayır |
| Có lẽ | Belki |
| Tôi không hiểu | Anlamıyorum |
| Bạn có thể nhắc lại được không? | Lütfen tekrar eder misiniz? |
| Bạn có nói tiếng Anh không? | İngilizce konuşuyor musunuz? |
| Tôi cần giúp đỡ | Yardıma ihtiyacım var |
| Bạn có thể giúp tôi không? | Bana yardım edebilir misiniz? |
| Nhà vệ sinh ở đâu? | Tuvalet nerede? |
| …ở đâu? | …nerede? |
| Cái này giá bao nhiêu? | Bu ne kadar? |
| Mấy giờ rồi? | Saat kaç? |
| Tên tôi là… | Benim adım… |
| Rất vui được gặp bạn | Tanıştığımıza memnun oldum |
使用Turkish译文前的检查
- 通读整段译文并检查含义,不要只核对单个词语。
- 确认译文符合Turkish的自然表达习惯,而不是机械照搬原文语序。
- 再次核对姓名、数字、日期、计量单位、链接和产品术语。
- 法律、医疗、金融或准备发布的文本,应请精通Turkish的专业人士进行最终审校。