0 / 1,000 词
(约 1-2 页)
Frequently Asked Questions
Vietnamese到Swedish实用翻译指南
先使用上方翻译工具生成初稿,再参考下面的要点和日常表达,在保留原意的同时,让译文更符合Swedish的自然表达习惯。
Vietnamese与Swedish快速对照
| Vietnamese | Swedish | |
|---|---|---|
| 书写系统 | Latn · ă â đ ê ô ơ ư | Latn · å ä ö |
| 常见语序 | SVO | V2 |
| 词语间隔 | xin · chào · thế · giới | hej · världen |
| 礼貌与正式程度 | bạn · anh / chị / ông / bà | du · artigt tilltal |
Vietnamese和Swedish中的常用词语与表达
这些是日常生活中常用的中性或礼貌表达。具体说法可能因国家或地区、场合和正式程度而有所不同。
| Vietnamese | Swedish |
|---|---|
| Xin chào | Hej |
| Chào buổi sáng | God morgon |
| Chào buổi tối | God kväll |
| Tạm biệt | Hej då |
| Làm ơn | Snälla |
| Cảm ơn | Tack |
| Không có gì | Varsågod |
| Xin lỗi | Ursäkta mig |
| Tôi xin lỗi | Jag är ledsen |
| Bạn khỏe không? | Hur mår du? |
| Tôi khỏe, cảm ơn | Jag mår bra, tack |
| Vâng | Ja |
| Không | Nej |
| Có lẽ | Kanske |
| Tôi không hiểu | Jag förstår inte |
| Bạn có thể nhắc lại được không? | Kan du upprepa det, tack? |
| Bạn có nói tiếng Anh không? | Talar du engelska? |
| Tôi cần giúp đỡ | Jag behöver hjälp |
| Bạn có thể giúp tôi không? | Kan du hjälpa mig? |
| Nhà vệ sinh ở đâu? | Var är toaletten? |
| …ở đâu? | Var ligger…? |
| Cái này giá bao nhiêu? | Hur mycket kostar det här? |
| Mấy giờ rồi? | Vad är klockan? |
| Tên tôi là… | Jag heter… |
| Rất vui được gặp bạn | Trevligt att träffas |
使用Swedish译文前的检查
- 通读整段译文并检查含义,不要只核对单个词语。
- 确认译文符合Swedish的自然表达习惯,而不是机械照搬原文语序。
- 再次核对姓名、数字、日期、计量单位、链接和产品术语。
- 法律、医疗、金融或准备发布的文本,应请精通Swedish的专业人士进行最终审校。