0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Nga
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga.
So sánh nhanh tiếng Tây Ban Nha và tiếng Nga
| tiếng Tây Ban Nha | tiếng Nga | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ñ á | Cyrl · Аа |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | hola · mundo | привет · мир |
| Cách thể hiện sự lịch sự | tú · usted | ты · вы |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Nga
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Tây Ban Nha | tiếng Nga |
|---|---|
| Hola | Здравствуйте |
| Buenos días | Доброе утро |
| Buenas tardes / noches | Добрый вечер |
| Adiós | До свидания |
| Por favor | Пожалуйста |
| Gracias | Спасибо |
| De nada | Не за что |
| Disculpe | Извините |
| Lo siento | Мне жаль |
| ¿Cómo está? | Как вы? |
| Estoy bien, gracias | Хорошо, спасибо |
| Sí | Да |
| No | Нет |
| Quizás | Может быть |
| No entiendo | Я не понимаю |
| ¿Podría repetirlo, por favor? | Повторите, пожалуйста |
| ¿Habla inglés? | Вы говорите по-английски? |
| Necesito ayuda | Мне нужна помощь |
| ¿Puede ayudarme? | Вы можете мне помочь? |
| ¿Dónde está el baño? | Где туалет? |
| ¿Dónde está…? | Где находится…? |
| ¿Cuánto cuesta? | Сколько это стоит? |
| ¿Qué hora es? | Который час? |
| Me llamo… | Меня зовут… |
| Mucho gusto | Приятно познакомиться |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nga
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nga duyệt lần cuối.