0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Anh sang tiếng Nga
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga.
So sánh nhanh tiếng Anh và tiếng Nga
| tiếng Anh | tiếng Nga | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · Aa | Cyrl · Аа |
| Trật tự từ thường gặp | SVO | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | hello · world | привет · мир |
| Cách thể hiện sự lịch sự | you · Sir / Ms | ты · вы |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Anh và tiếng Nga
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Anh | tiếng Nga |
|---|---|
| Hello | Здравствуйте |
| Good morning | Доброе утро |
| Good evening | Добрый вечер |
| Goodbye | До свидания |
| Please | Пожалуйста |
| Thank you | Спасибо |
| You’re welcome | Не за что |
| Excuse me | Извините |
| I’m sorry | Мне жаль |
| How are you? | Как вы? |
| I’m fine, thank you | Хорошо, спасибо |
| Yes | Да |
| No | Нет |
| Maybe | Может быть |
| I don’t understand | Я не понимаю |
| Could you repeat that, please? | Повторите, пожалуйста |
| Do you speak English? | Вы говорите по-английски? |
| I need help | Мне нужна помощь |
| Can you help me? | Вы можете мне помочь? |
| Where is the bathroom? | Где туалет? |
| Where is…? | Где находится…? |
| How much does this cost? | Сколько это стоит? |
| What time is it? | Который час? |
| My name is… | Меня зовут… |
| Nice to meet you | Приятно познакомиться |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nga
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nga duyệt lần cuối.