0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Hàn sang tiếng Nga
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga.
So sánh nhanh tiếng Hàn và tiếng Nga
| tiếng Hàn | tiếng Nga | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Kore · 한글 | Cyrl · Аа |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | 안녕 · 세상 | привет · мир |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 해요체 · 합니다체 · 높임말 | ты · вы |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Hàn và tiếng Nga
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Hàn | tiếng Nga |
|---|---|
| 안녕하세요 | Здравствуйте |
| 좋은 아침입니다 | Доброе утро |
| 좋은 저녁입니다 | Добрый вечер |
| 안녕히 가세요 | До свидания |
| 부탁드립니다 | Пожалуйста |
| 감사합니다 | Спасибо |
| 천만에요 | Не за что |
| 실례합니다 | Извините |
| 죄송합니다 | Мне жаль |
| 어떻게 지내세요? | Как вы? |
| 잘 지내요, 감사합니다 | Хорошо, спасибо |
| 네 | Да |
| 아니요 | Нет |
| 아마도요 | Может быть |
| 이해하지 못했어요 | Я не понимаю |
| 다시 말씀해 주시겠어요? | Повторите, пожалуйста |
| 영어를 하세요? | Вы говорите по-английски? |
| 도움이 필요해요 | Мне нужна помощь |
| 도와주실 수 있나요? | Вы можете мне помочь? |
| 화장실이 어디예요? | Где туалет? |
| …은/는 어디예요? | Где находится…? |
| 이것은 얼마예요? | Сколько это стоит? |
| 지금 몇 시예요? | Который час? |
| 제 이름은 …입니다 | Меня зовут… |
| 만나서 반갑습니다 | Приятно познакомиться |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nga
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nga duyệt lần cuối.