0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Hàn sang tiếng Pháp
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Pháp.
So sánh nhanh tiếng Hàn và tiếng Pháp
| tiếng Hàn | tiếng Pháp | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Kore · 한글 | Latn · é ç |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | 안녕 · 세상 | bonjour · monde |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 해요체 · 합니다체 · 높임말 | tu · vous |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Hàn và tiếng Pháp
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Hàn | tiếng Pháp |
|---|---|
| 안녕하세요 | Bonjour |
| 좋은 아침입니다 | Bonjour |
| 좋은 저녁입니다 | Bonsoir |
| 안녕히 가세요 | Au revoir |
| 부탁드립니다 | S’il vous plaît |
| 감사합니다 | Merci |
| 천만에요 | Je vous en prie |
| 실례합니다 | Excusez-moi |
| 죄송합니다 | Je suis désolé(e) |
| 어떻게 지내세요? | Comment allez-vous ? |
| 잘 지내요, 감사합니다 | Je vais bien, merci |
| 네 | Oui |
| 아니요 | Non |
| 아마도요 | Peut-être |
| 이해하지 못했어요 | Je ne comprends pas |
| 다시 말씀해 주시겠어요? | Pourriez-vous répéter, s’il vous plaît ? |
| 영어를 하세요? | Parlez-vous anglais ? |
| 도움이 필요해요 | J’ai besoin d’aide |
| 도와주실 수 있나요? | Pouvez-vous m’aider ? |
| 화장실이 어디예요? | Où sont les toilettes ? |
| …은/는 어디예요? | Où se trouve… ? |
| 이것은 얼마예요? | Combien cela coûte ? |
| 지금 몇 시예요? | Quelle heure est-il ? |
| 제 이름은 …입니다 | Je m’appelle… |
| 만나서 반갑습니다 | Enchanté(e) |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Pháp
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Pháp và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Pháp duyệt lần cuối.