0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Pháp
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Pháp.
So sánh nhanh tiếng Nhật và tiếng Pháp
| tiếng Nhật | tiếng Pháp | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Jpan · 日本語 | Latn · é ç |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | こんにちは世界 | bonjour · monde |
| Cách thể hiện sự lịch sự | です / ます · 敬語 | tu · vous |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Nhật và tiếng Pháp
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Nhật | tiếng Pháp |
|---|---|
| こんにちは | Bonjour |
| おはようございます | Bonjour |
| こんばんは | Bonsoir |
| さようなら | Au revoir |
| お願いします | S’il vous plaît |
| ありがとうございます | Merci |
| どういたしまして | Je vous en prie |
| すみません | Excusez-moi |
| 申し訳ありません | Je suis désolé(e) |
| お元気ですか? | Comment allez-vous ? |
| 元気です、ありがとうございます | Je vais bien, merci |
| はい | Oui |
| いいえ | Non |
| たぶん | Peut-être |
| 分かりません | Je ne comprends pas |
| もう一度言っていただけますか? | Pourriez-vous répéter, s’il vous plaît ? |
| 英語を話せますか? | Parlez-vous anglais ? |
| 助けが必要です | J’ai besoin d’aide |
| 手伝っていただけますか? | Pouvez-vous m’aider ? |
| トイレはどこですか? | Où sont les toilettes ? |
| …はどこですか? | Où se trouve… ? |
| これはいくらですか? | Combien cela coûte ? |
| 今何時ですか? | Quelle heure est-il ? |
| 私の名前は…です | Je m’appelle… |
| はじめまして | Enchanté(e) |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Pháp
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Pháp và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Pháp duyệt lần cuối.