0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Trung sang tiếng Pháp
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Pháp.
So sánh nhanh tiếng Trung và tiếng Pháp
| tiếng Trung | tiếng Pháp | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Hans · 简体中文 | Latn · é ç |
| Trật tự từ thường gặp | SVO / T–C | SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | 你好世界 | bonjour · monde |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 你 · 您 | tu · vous |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Trung và tiếng Pháp
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Trung | tiếng Pháp |
|---|---|
| 你好 | Bonjour |
| 早上好 | Bonjour |
| 晚上好 | Bonsoir |
| 再见 | Au revoir |
| 请 | S’il vous plaît |
| 谢谢 | Merci |
| 不客气 | Je vous en prie |
| 不好意思 | Excusez-moi |
| 对不起 | Je suis désolé(e) |
| 你好吗? | Comment allez-vous ? |
| 我很好,谢谢 | Je vais bien, merci |
| 是的 | Oui |
| 不是 | Non |
| 也许 | Peut-être |
| 我不明白 | Je ne comprends pas |
| 请再说一遍,可以吗? | Pourriez-vous répéter, s’il vous plaît ? |
| 你会说英语吗? | Parlez-vous anglais ? |
| 我需要帮助 | J’ai besoin d’aide |
| 你能帮我吗? | Pouvez-vous m’aider ? |
| 洗手间在哪里? | Où sont les toilettes ? |
| …在哪里? | Où se trouve… ? |
| 这个多少钱? | Combien cela coûte ? |
| 现在几点? | Quelle heure est-il ? |
| 我叫… | Je m’appelle… |
| 很高兴认识你 | Enchanté(e) |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Pháp
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Pháp và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Pháp duyệt lần cuối.