0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Trung sang tiếng Ý
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý.
So sánh nhanh tiếng Trung và tiếng Ý
| tiếng Trung | tiếng Ý | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Hans · 简体中文 | Latn · à è ì ò ù |
| Trật tự từ thường gặp | SVO / T–C | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | 你好世界 | ciao · mondo |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 你 · 您 | tu · Lei |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Trung và tiếng Ý
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Trung | tiếng Ý |
|---|---|
| 你好 | Buongiorno |
| 早上好 | Buongiorno |
| 晚上好 | Buonasera |
| 再见 | Arrivederci |
| 请 | Per favore |
| 谢谢 | Grazie |
| 不客气 | Prego |
| 不好意思 | Mi scusi |
| 对不起 | Mi dispiace |
| 你好吗? | Come sta? |
| 我很好,谢谢 | Sto bene, grazie |
| 是的 | Sì |
| 不是 | No |
| 也许 | Forse |
| 我不明白 | Non capisco |
| 请再说一遍,可以吗? | Potrebbe ripetere, per favore? |
| 你会说英语吗? | Parla inglese? |
| 我需要帮助 | Ho bisogno di aiuto |
| 你能帮我吗? | Può aiutarmi? |
| 洗手间在哪里? | Dov’è il bagno? |
| …在哪里? | Dov’è…? |
| 这个多少钱? | Quanto costa? |
| 现在几点? | Che ore sono? |
| 我叫… | Mi chiamo… |
| 很高兴认识你 | Piacere di conoscerla |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ý
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ý duyệt lần cuối.