0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Anh sang tiếng Ý
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý.
So sánh nhanh tiếng Anh và tiếng Ý
| tiếng Anh | tiếng Ý | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · Aa | Latn · à è ì ò ù |
| Trật tự từ thường gặp | SVO | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | hello · world | ciao · mondo |
| Cách thể hiện sự lịch sự | you · Sir / Ms | tu · Lei |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Anh và tiếng Ý
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Anh | tiếng Ý |
|---|---|
| Hello | Buongiorno |
| Good morning | Buongiorno |
| Good evening | Buonasera |
| Goodbye | Arrivederci |
| Please | Per favore |
| Thank you | Grazie |
| You’re welcome | Prego |
| Excuse me | Mi scusi |
| I’m sorry | Mi dispiace |
| How are you? | Come sta? |
| I’m fine, thank you | Sto bene, grazie |
| Yes | Sì |
| No | No |
| Maybe | Forse |
| I don’t understand | Non capisco |
| Could you repeat that, please? | Potrebbe ripetere, per favore? |
| Do you speak English? | Parla inglese? |
| I need help | Ho bisogno di aiuto |
| Can you help me? | Può aiutarmi? |
| Where is the bathroom? | Dov’è il bagno? |
| Where is…? | Dov’è…? |
| How much does this cost? | Quanto costa? |
| What time is it? | Che ore sono? |
| My name is… | Mi chiamo… |
| Nice to meet you | Piacere di conoscerla |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ý
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ý duyệt lần cuối.