0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Đức sang tiếng Ý
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý.
So sánh nhanh tiếng Đức và tiếng Ý
| tiếng Đức | tiếng Ý | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ä ö ü ß | Latn · à è ì ò ù |
| Trật tự từ thường gặp | V2 / SOV | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | hallo · Welt | ciao · mondo |
| Cách thể hiện sự lịch sự | du · Sie | tu · Lei |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Đức và tiếng Ý
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Đức | tiếng Ý |
|---|---|
| Guten Tag | Buongiorno |
| Guten Morgen | Buongiorno |
| Guten Abend | Buonasera |
| Auf Wiedersehen | Arrivederci |
| Bitte | Per favore |
| Danke | Grazie |
| Gern geschehen | Prego |
| Entschuldigen Sie | Mi scusi |
| Es tut mir leid | Mi dispiace |
| Wie geht es Ihnen? | Come sta? |
| Mir geht es gut, danke | Sto bene, grazie |
| Ja | Sì |
| Nein | No |
| Vielleicht | Forse |
| Ich verstehe nicht | Non capisco |
| Könnten Sie das bitte wiederholen? | Potrebbe ripetere, per favore? |
| Sprechen Sie Englisch? | Parla inglese? |
| Ich brauche Hilfe | Ho bisogno di aiuto |
| Können Sie mir helfen? | Può aiutarmi? |
| Wo ist die Toilette? | Dov’è il bagno? |
| Wo ist…? | Dov’è…? |
| Wie viel kostet das? | Quanto costa? |
| Wie spät ist es? | Che ore sono? |
| Ich heiße… | Mi chiamo… |
| Schön, Sie kennenzulernen | Piacere di conoscerla |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ý
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ý duyệt lần cuối.