0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Đức sang tiếng Nhật
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nhật.
So sánh nhanh tiếng Đức và tiếng Nhật
| tiếng Đức | tiếng Nhật | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ä ö ü ß | Jpan · 日本語 |
| Trật tự từ thường gặp | V2 / SOV | SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | hallo · Welt | こんにちは世界 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | du · Sie | です / ます · 敬語 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Đức và tiếng Nhật
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Đức | tiếng Nhật |
|---|---|
| Guten Tag | こんにちは |
| Guten Morgen | おはようございます |
| Guten Abend | こんばんは |
| Auf Wiedersehen | さようなら |
| Bitte | お願いします |
| Danke | ありがとうございます |
| Gern geschehen | どういたしまして |
| Entschuldigen Sie | すみません |
| Es tut mir leid | 申し訳ありません |
| Wie geht es Ihnen? | お元気ですか? |
| Mir geht es gut, danke | 元気です、ありがとうございます |
| Ja | はい |
| Nein | いいえ |
| Vielleicht | たぶん |
| Ich verstehe nicht | 分かりません |
| Könnten Sie das bitte wiederholen? | もう一度言っていただけますか? |
| Sprechen Sie Englisch? | 英語を話せますか? |
| Ich brauche Hilfe | 助けが必要です |
| Können Sie mir helfen? | 手伝っていただけますか? |
| Wo ist die Toilette? | トイレはどこですか? |
| Wo ist…? | …はどこですか? |
| Wie viel kostet das? | これはいくらですか? |
| Wie spät ist es? | 今何時ですか? |
| Ich heiße… | 私の名前は…です |
| Schön, Sie kennenzulernen | はじめまして |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nhật
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nhật và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nhật duyệt lần cuối.