0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Nhật
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nhật.
So sánh nhanh tiếng Tây Ban Nha và tiếng Nhật
| tiếng Tây Ban Nha | tiếng Nhật | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ñ á | Jpan · 日本語 |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | hola · mundo | こんにちは世界 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | tú · usted | です / ます · 敬語 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Nhật
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Tây Ban Nha | tiếng Nhật |
|---|---|
| Hola | こんにちは |
| Buenos días | おはようございます |
| Buenas tardes / noches | こんばんは |
| Adiós | さようなら |
| Por favor | お願いします |
| Gracias | ありがとうございます |
| De nada | どういたしまして |
| Disculpe | すみません |
| Lo siento | 申し訳ありません |
| ¿Cómo está? | お元気ですか? |
| Estoy bien, gracias | 元気です、ありがとうございます |
| Sí | はい |
| No | いいえ |
| Quizás | たぶん |
| No entiendo | 分かりません |
| ¿Podría repetirlo, por favor? | もう一度言っていただけますか? |
| ¿Habla inglés? | 英語を話せますか? |
| Necesito ayuda | 助けが必要です |
| ¿Puede ayudarme? | 手伝っていただけますか? |
| ¿Dónde está el baño? | トイレはどこですか? |
| ¿Dónde está…? | …はどこですか? |
| ¿Cuánto cuesta? | これはいくらですか? |
| ¿Qué hora es? | 今何時ですか? |
| Me llamo… | 私の名前は…です |
| Mucho gusto | はじめまして |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nhật
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nhật và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nhật duyệt lần cuối.