0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Hàn
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Hàn.
So sánh nhanh tiếng Tây Ban Nha và tiếng Hàn
| tiếng Tây Ban Nha | tiếng Hàn | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ñ á | Kore · 한글 |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | hola · mundo | 안녕 · 세상 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | tú · usted | 해요체 · 합니다체 · 높임말 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Hàn
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Tây Ban Nha | tiếng Hàn |
|---|---|
| Hola | 안녕하세요 |
| Buenos días | 좋은 아침입니다 |
| Buenas tardes / noches | 좋은 저녁입니다 |
| Adiós | 안녕히 가세요 |
| Por favor | 부탁드립니다 |
| Gracias | 감사합니다 |
| De nada | 천만에요 |
| Disculpe | 실례합니다 |
| Lo siento | 죄송합니다 |
| ¿Cómo está? | 어떻게 지내세요? |
| Estoy bien, gracias | 잘 지내요, 감사합니다 |
| Sí | 네 |
| No | 아니요 |
| Quizás | 아마도요 |
| No entiendo | 이해하지 못했어요 |
| ¿Podría repetirlo, por favor? | 다시 말씀해 주시겠어요? |
| ¿Habla inglés? | 영어를 하세요? |
| Necesito ayuda | 도움이 필요해요 |
| ¿Puede ayudarme? | 도와주실 수 있나요? |
| ¿Dónde está el baño? | 화장실이 어디예요? |
| ¿Dónde está…? | …은/는 어디예요? |
| ¿Cuánto cuesta? | 이것은 얼마예요? |
| ¿Qué hora es? | 지금 몇 시예요? |
| Me llamo… | 제 이름은 …입니다 |
| Mucho gusto | 만나서 반갑습니다 |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Hàn
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Hàn và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Hàn duyệt lần cuối.