Connect with us

tiếng Trung → tiếng Hàn Trình dịch AI

Dịch văn bản từ tiếng Trung sang tiếng Hàn ngay lập tức bằng AI.

0 / 1,000 từ (khoảng 1-2 trang)

Câu hỏi thường gặp

Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Trung sang tiếng Hàn

Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Hàn.

So sánh nhanh tiếng Trung và tiếng Hàn

tiếng Trung tiếng Hàn
Hệ chữ viết Hans · 简体中文 Kore · 한글
Trật tự từ thường gặp SVO / T–C SOV
Khoảng cách giữa các từ 你好世界 안녕 · 세상
Cách thể hiện sự lịch sự 你 · 您 해요체 · 합니다체 · 높임말

Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Trung và tiếng Hàn

Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.

tiếng Trung tiếng Hàn
你好 안녕하세요
早上好 좋은 아침입니다
晚上好 좋은 저녁입니다
再见 안녕히 가세요
부탁드립니다
谢谢 감사합니다
不客气 천만에요
不好意思 실례합니다
对不起 죄송합니다
你好吗? 어떻게 지내세요?
我很好,谢谢 잘 지내요, 감사합니다
是的
不是 아니요
也许 아마도요
我不明白 이해하지 못했어요
请再说一遍,可以吗? 다시 말씀해 주시겠어요?
你会说英语吗? 영어를 하세요?
我需要帮助 도움이 필요해요
你能帮我吗? 도와주실 수 있나요?
洗手间在哪里? 화장실이 어디예요?
…在哪里? …은/는 어디예요?
这个多少钱? 이것은 얼마예요?
现在几点? 지금 몇 시예요?
我叫… 제 이름은 …입니다
很高兴认识你 만나서 반갑습니다

Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Hàn

  1. Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
  2. Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Hàn và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
  3. Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
  4. Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Hàn duyệt lần cuối.