Connect with us

tiếng Trung → tiếng Đức Trình dịch AI

Dịch văn bản từ tiếng Trung sang tiếng Đức ngay lập tức bằng AI.

0 / 1,000 từ (khoảng 1-2 trang)

Câu hỏi thường gặp

Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Trung sang tiếng Đức

Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Đức.

So sánh nhanh tiếng Trung và tiếng Đức

tiếng Trung tiếng Đức
Hệ chữ viết Hans · 简体中文 Latn · ä ö ü ß
Trật tự từ thường gặp SVO / T–C V2 / SOV
Khoảng cách giữa các từ 你好世界 hallo · Welt
Cách thể hiện sự lịch sự 你 · 您 du · Sie

Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Trung và tiếng Đức

Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.

tiếng Trung tiếng Đức
你好 Guten Tag
早上好 Guten Morgen
晚上好 Guten Abend
再见 Auf Wiedersehen
Bitte
谢谢 Danke
不客气 Gern geschehen
不好意思 Entschuldigen Sie
对不起 Es tut mir leid
你好吗? Wie geht es Ihnen?
我很好,谢谢 Mir geht es gut, danke
是的 Ja
不是 Nein
也许 Vielleicht
我不明白 Ich verstehe nicht
请再说一遍,可以吗? Könnten Sie das bitte wiederholen?
你会说英语吗? Sprechen Sie Englisch?
我需要帮助 Ich brauche Hilfe
你能帮我吗? Können Sie mir helfen?
洗手间在哪里? Wo ist die Toilette?
…在哪里? Wo ist…?
这个多少钱? Wie viel kostet das?
现在几点? Wie spät ist es?
我叫… Ich heiße…
很高兴认识你 Schön, Sie kennenzulernen

Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Đức

  1. Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
  2. Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Đức và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
  3. Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
  4. Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Đức duyệt lần cuối.