0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Trung sang tiếng Anh
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Anh.
So sánh nhanh tiếng Trung và tiếng Anh
| tiếng Trung | tiếng Anh | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Hans · 简体中文 | Latn · Aa |
| Trật tự từ thường gặp | SVO / T–C | SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | 你好世界 | hello · world |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 你 · 您 | you · Sir / Ms |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Trung và tiếng Anh
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Trung | tiếng Anh |
|---|---|
| 你好 | Hello |
| 早上好 | Good morning |
| 晚上好 | Good evening |
| 再见 | Goodbye |
| 请 | Please |
| 谢谢 | Thank you |
| 不客气 | You’re welcome |
| 不好意思 | Excuse me |
| 对不起 | I’m sorry |
| 你好吗? | How are you? |
| 我很好,谢谢 | I’m fine, thank you |
| 是的 | Yes |
| 不是 | No |
| 也许 | Maybe |
| 我不明白 | I don’t understand |
| 请再说一遍,可以吗? | Could you repeat that, please? |
| 你会说英语吗? | Do you speak English? |
| 我需要帮助 | I need help |
| 你能帮我吗? | Can you help me? |
| 洗手间在哪里? | Where is the bathroom? |
| …在哪里? | Where is…? |
| 这个多少钱? | How much does this cost? |
| 现在几点? | What time is it? |
| 我叫… | My name is… |
| 很高兴认识你 | Nice to meet you |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Anh
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Anh và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Anh duyệt lần cuối.