0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Anh
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Anh.
So sánh nhanh tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh
| tiếng Tây Ban Nha | tiếng Anh | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ñ á | Latn · Aa |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | hola · mundo | hello · world |
| Cách thể hiện sự lịch sự | tú · usted | you · Sir / Ms |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Tây Ban Nha | tiếng Anh |
|---|---|
| Hola | Hello |
| Buenos días | Good morning |
| Buenas tardes / noches | Good evening |
| Adiós | Goodbye |
| Por favor | Please |
| Gracias | Thank you |
| De nada | You’re welcome |
| Disculpe | Excuse me |
| Lo siento | I’m sorry |
| ¿Cómo está? | How are you? |
| Estoy bien, gracias | I’m fine, thank you |
| Sí | Yes |
| No | No |
| Quizás | Maybe |
| No entiendo | I don’t understand |
| ¿Podría repetirlo, por favor? | Could you repeat that, please? |
| ¿Habla inglés? | Do you speak English? |
| Necesito ayuda | I need help |
| ¿Puede ayudarme? | Can you help me? |
| ¿Dónde está el baño? | Where is the bathroom? |
| ¿Dónde está…? | Where is…? |
| ¿Cuánto cuesta? | How much does this cost? |
| ¿Qué hora es? | What time is it? |
| Me llamo… | My name is… |
| Mucho gusto | Nice to meet you |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Anh
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Anh và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Anh duyệt lần cuối.