0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Tây Ban Nha sang tiếng Trung
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Trung.
So sánh nhanh tiếng Tây Ban Nha và tiếng Trung
| tiếng Tây Ban Nha | tiếng Trung | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ñ á | Hans · 简体中文 |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | SVO / T–C |
| Khoảng cách giữa các từ | hola · mundo | 你好世界 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | tú · usted | 你 · 您 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Tây Ban Nha và tiếng Trung
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Tây Ban Nha | tiếng Trung |
|---|---|
| Hola | 你好 |
| Buenos días | 早上好 |
| Buenas tardes / noches | 晚上好 |
| Adiós | 再见 |
| Por favor | 请 |
| Gracias | 谢谢 |
| De nada | 不客气 |
| Disculpe | 不好意思 |
| Lo siento | 对不起 |
| ¿Cómo está? | 你好吗? |
| Estoy bien, gracias | 我很好,谢谢 |
| Sí | 是的 |
| No | 不是 |
| Quizás | 也许 |
| No entiendo | 我不明白 |
| ¿Podría repetirlo, por favor? | 请再说一遍,可以吗? |
| ¿Habla inglés? | 你会说英语吗? |
| Necesito ayuda | 我需要帮助 |
| ¿Puede ayudarme? | 你能帮我吗? |
| ¿Dónde está el baño? | 洗手间在哪里? |
| ¿Dónde está…? | …在哪里? |
| ¿Cuánto cuesta? | 这个多少钱? |
| ¿Qué hora es? | 现在几点? |
| Me llamo… | 我叫… |
| Mucho gusto | 很高兴认识你 |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Trung
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Trung và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Trung duyệt lần cuối.