0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Đức sang tiếng Hàn
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Hàn.
So sánh nhanh tiếng Đức và tiếng Hàn
| tiếng Đức | tiếng Hàn | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ä ö ü ß | Kore · 한글 |
| Trật tự từ thường gặp | V2 / SOV | SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | hallo · Welt | 안녕 · 세상 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | du · Sie | 해요체 · 합니다체 · 높임말 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Đức và tiếng Hàn
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Đức | tiếng Hàn |
|---|---|
| Guten Tag | 안녕하세요 |
| Guten Morgen | 좋은 아침입니다 |
| Guten Abend | 좋은 저녁입니다 |
| Auf Wiedersehen | 안녕히 가세요 |
| Bitte | 부탁드립니다 |
| Danke | 감사합니다 |
| Gern geschehen | 천만에요 |
| Entschuldigen Sie | 실례합니다 |
| Es tut mir leid | 죄송합니다 |
| Wie geht es Ihnen? | 어떻게 지내세요? |
| Mir geht es gut, danke | 잘 지내요, 감사합니다 |
| Ja | 네 |
| Nein | 아니요 |
| Vielleicht | 아마도요 |
| Ich verstehe nicht | 이해하지 못했어요 |
| Könnten Sie das bitte wiederholen? | 다시 말씀해 주시겠어요? |
| Sprechen Sie Englisch? | 영어를 하세요? |
| Ich brauche Hilfe | 도움이 필요해요 |
| Können Sie mir helfen? | 도와주실 수 있나요? |
| Wo ist die Toilette? | 화장실이 어디예요? |
| Wo ist…? | …은/는 어디예요? |
| Wie viel kostet das? | 이것은 얼마예요? |
| Wie spät ist es? | 지금 몇 시예요? |
| Ich heiße… | 제 이름은 …입니다 |
| Schön, Sie kennenzulernen | 만나서 반갑습니다 |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Hàn
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Hàn và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Hàn duyệt lần cuối.