0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Ý
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý.
So sánh nhanh tiếng Nhật và tiếng Ý
| tiếng Nhật | tiếng Ý | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Jpan · 日本語 | Latn · à è ì ò ù |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | こんにちは世界 | ciao · mondo |
| Cách thể hiện sự lịch sự | です / ます · 敬語 | tu · Lei |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Nhật và tiếng Ý
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Nhật | tiếng Ý |
|---|---|
| こんにちは | Buongiorno |
| おはようございます | Buongiorno |
| こんばんは | Buonasera |
| さようなら | Arrivederci |
| お願いします | Per favore |
| ありがとうございます | Grazie |
| どういたしまして | Prego |
| すみません | Mi scusi |
| 申し訳ありません | Mi dispiace |
| お元気ですか? | Come sta? |
| 元気です、ありがとうございます | Sto bene, grazie |
| はい | Sì |
| いいえ | No |
| たぶん | Forse |
| 分かりません | Non capisco |
| もう一度言っていただけますか? | Potrebbe ripetere, per favore? |
| 英語を話せますか? | Parla inglese? |
| 助けが必要です | Ho bisogno di aiuto |
| 手伝っていただけますか? | Può aiutarmi? |
| トイレはどこですか? | Dov’è il bagno? |
| …はどこですか? | Dov’è…? |
| これはいくらですか? | Quanto costa? |
| 今何時ですか? | Che ore sono? |
| 私の名前は…です | Mi chiamo… |
| はじめまして | Piacere di conoscerla |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ý
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ý duyệt lần cuối.