0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Nga
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga.
So sánh nhanh tiếng Nhật và tiếng Nga
| tiếng Nhật | tiếng Nga | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Jpan · 日本語 | Cyrl · Аа |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | こんにちは世界 | привет · мир |
| Cách thể hiện sự lịch sự | です / ます · 敬語 | ты · вы |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Nhật và tiếng Nga
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Nhật | tiếng Nga |
|---|---|
| こんにちは | Здравствуйте |
| おはようございます | Доброе утро |
| こんばんは | Добрый вечер |
| さようなら | До свидания |
| お願いします | Пожалуйста |
| ありがとうございます | Спасибо |
| どういたしまして | Не за что |
| すみません | Извините |
| 申し訳ありません | Мне жаль |
| お元気ですか? | Как вы? |
| 元気です、ありがとうございます | Хорошо, спасибо |
| はい | Да |
| いいえ | Нет |
| たぶん | Может быть |
| 分かりません | Я не понимаю |
| もう一度言っていただけますか? | Повторите, пожалуйста |
| 英語を話せますか? | Вы говорите по-английски? |
| 助けが必要です | Мне нужна помощь |
| 手伝っていただけますか? | Вы можете мне помочь? |
| トイレはどこですか? | Где туалет? |
| …はどこですか? | Где находится…? |
| これはいくらですか? | Сколько это стоит? |
| 今何時ですか? | Который час? |
| 私の名前は…です | Меня зовут… |
| はじめまして | Приятно познакомиться |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nga
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nga duyệt lần cuối.