Connect with us

tiếng Đức → tiếng Nga Trình dịch AI

Dịch văn bản từ tiếng Đức sang tiếng Nga ngay lập tức bằng AI.

0 / 1,000 từ (khoảng 1-2 trang)

Câu hỏi thường gặp

Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Đức sang tiếng Nga

Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga.

So sánh nhanh tiếng Đức và tiếng Nga

tiếng Đức tiếng Nga
Hệ chữ viết Latn · ä ö ü ß Cyrl · Аа
Trật tự từ thường gặp V2 / SOV SVO ↔
Khoảng cách giữa các từ hallo · Welt привет · мир
Cách thể hiện sự lịch sự du · Sie ты · вы

Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Đức và tiếng Nga

Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.

tiếng Đức tiếng Nga
Guten Tag Здравствуйте
Guten Morgen Доброе утро
Guten Abend Добрый вечер
Auf Wiedersehen До свидания
Bitte Пожалуйста
Danke Спасибо
Gern geschehen Не за что
Entschuldigen Sie Извините
Es tut mir leid Мне жаль
Wie geht es Ihnen? Как вы?
Mir geht es gut, danke Хорошо, спасибо
Ja Да
Nein Нет
Vielleicht Может быть
Ich verstehe nicht Я не понимаю
Könnten Sie das bitte wiederholen? Повторите, пожалуйста
Sprechen Sie Englisch? Вы говорите по-английски?
Ich brauche Hilfe Мне нужна помощь
Können Sie mir helfen? Вы можете мне помочь?
Wo ist die Toilette? Где туалет?
Wo ist…? Где находится…?
Wie viel kostet das? Сколько это стоит?
Wie spät ist es? Который час?
Ich heiße… Меня зовут…
Schön, Sie kennenzulernen Приятно познакомиться

Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nga

  1. Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
  2. Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
  3. Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
  4. Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nga duyệt lần cuối.