0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Thụy Điển sang tiếng Nga
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga.
So sánh nhanh tiếng Thụy Điển và tiếng Nga
| tiếng Thụy Điển | tiếng Nga | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · å ä ö | Cyrl · Аа |
| Trật tự từ thường gặp | V2 | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | hej · världen | привет · мир |
| Cách thể hiện sự lịch sự | du · artigt tilltal | ты · вы |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Thụy Điển và tiếng Nga
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Thụy Điển | tiếng Nga |
|---|---|
| Hej | Здравствуйте |
| God morgon | Доброе утро |
| God kväll | Добрый вечер |
| Hej då | До свидания |
| Snälla | Пожалуйста |
| Tack | Спасибо |
| Varsågod | Не за что |
| Ursäkta mig | Извините |
| Jag är ledsen | Мне жаль |
| Hur mår du? | Как вы? |
| Jag mår bra, tack | Хорошо, спасибо |
| Ja | Да |
| Nej | Нет |
| Kanske | Может быть |
| Jag förstår inte | Я не понимаю |
| Kan du upprepa det, tack? | Повторите, пожалуйста |
| Talar du engelska? | Вы говорите по-английски? |
| Jag behöver hjälp | Мне нужна помощь |
| Kan du hjälpa mig? | Вы можете мне помочь? |
| Var är toaletten? | Где туалет? |
| Var ligger…? | Где находится…? |
| Hur mycket kostar det här? | Сколько это стоит? |
| Vad är klockan? | Который час? |
| Jag heter… | Меня зовут… |
| Trevligt att träffas | Приятно познакомиться |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nga
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nga duyệt lần cuối.