Connect with us

tiếng Thụy Điển → tiếng Hàn Trình dịch AI

Dịch văn bản từ tiếng Thụy Điển sang tiếng Hàn ngay lập tức bằng AI.

0 / 1,000 từ (khoảng 1-2 trang)

Câu hỏi thường gặp

Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Thụy Điển sang tiếng Hàn

Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Hàn.

So sánh nhanh tiếng Thụy Điển và tiếng Hàn

tiếng Thụy Điển tiếng Hàn
Hệ chữ viết Latn · å ä ö Kore · 한글
Trật tự từ thường gặp V2 SOV
Khoảng cách giữa các từ hej · världen 안녕 · 세상
Cách thể hiện sự lịch sự du · artigt tilltal 해요체 · 합니다체 · 높임말

Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Thụy Điển và tiếng Hàn

Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.

tiếng Thụy Điển tiếng Hàn
Hej 안녕하세요
God morgon 좋은 아침입니다
God kväll 좋은 저녁입니다
Hej då 안녕히 가세요
Snälla 부탁드립니다
Tack 감사합니다
Varsågod 천만에요
Ursäkta mig 실례합니다
Jag är ledsen 죄송합니다
Hur mår du? 어떻게 지내세요?
Jag mår bra, tack 잘 지내요, 감사합니다
Ja
Nej 아니요
Kanske 아마도요
Jag förstår inte 이해하지 못했어요
Kan du upprepa det, tack? 다시 말씀해 주시겠어요?
Talar du engelska? 영어를 하세요?
Jag behöver hjälp 도움이 필요해요
Kan du hjälpa mig? 도와주실 수 있나요?
Var är toaletten? 화장실이 어디예요?
Var ligger…? …은/는 어디예요?
Hur mycket kostar det här? 이것은 얼마예요?
Vad är klockan? 지금 몇 시예요?
Jag heter… 제 이름은 …입니다
Trevligt att träffas 만나서 반갑습니다

Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Hàn

  1. Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
  2. Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Hàn và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
  3. Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
  4. Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Hàn duyệt lần cuối.