0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Thụy Điển sang tiếng Nhật
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nhật.
So sánh nhanh tiếng Thụy Điển và tiếng Nhật
| tiếng Thụy Điển | tiếng Nhật | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · å ä ö | Jpan · 日本語 |
| Trật tự từ thường gặp | V2 | SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | hej · världen | こんにちは世界 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | du · artigt tilltal | です / ます · 敬語 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Thụy Điển và tiếng Nhật
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Thụy Điển | tiếng Nhật |
|---|---|
| Hej | こんにちは |
| God morgon | おはようございます |
| God kväll | こんばんは |
| Hej då | さようなら |
| Snälla | お願いします |
| Tack | ありがとうございます |
| Varsågod | どういたしまして |
| Ursäkta mig | すみません |
| Jag är ledsen | 申し訳ありません |
| Hur mår du? | お元気ですか? |
| Jag mår bra, tack | 元気です、ありがとうございます |
| Ja | はい |
| Nej | いいえ |
| Kanske | たぶん |
| Jag förstår inte | 分かりません |
| Kan du upprepa det, tack? | もう一度言っていただけますか? |
| Talar du engelska? | 英語を話せますか? |
| Jag behöver hjälp | 助けが必要です |
| Kan du hjälpa mig? | 手伝っていただけますか? |
| Var är toaletten? | トイレはどこですか? |
| Var ligger…? | …はどこですか? |
| Hur mycket kostar det här? | これはいくらですか? |
| Vad är klockan? | 今何時ですか? |
| Jag heter… | 私の名前は…です |
| Trevligt att träffas | はじめまして |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nhật
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nhật và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nhật duyệt lần cuối.