0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Thụy Điển sang tiếng Ý
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý.
So sánh nhanh tiếng Thụy Điển và tiếng Ý
| tiếng Thụy Điển | tiếng Ý | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · å ä ö | Latn · à è ì ò ù |
| Trật tự từ thường gặp | V2 | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | hej · världen | ciao · mondo |
| Cách thể hiện sự lịch sự | du · artigt tilltal | tu · Lei |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Thụy Điển và tiếng Ý
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Thụy Điển | tiếng Ý |
|---|---|
| Hej | Buongiorno |
| God morgon | Buongiorno |
| God kväll | Buonasera |
| Hej då | Arrivederci |
| Snälla | Per favore |
| Tack | Grazie |
| Varsågod | Prego |
| Ursäkta mig | Mi scusi |
| Jag är ledsen | Mi dispiace |
| Hur mår du? | Come sta? |
| Jag mår bra, tack | Sto bene, grazie |
| Ja | Sì |
| Nej | No |
| Kanske | Forse |
| Jag förstår inte | Non capisco |
| Kan du upprepa det, tack? | Potrebbe ripetere, per favore? |
| Talar du engelska? | Parla inglese? |
| Jag behöver hjälp | Ho bisogno di aiuto |
| Kan du hjälpa mig? | Può aiutarmi? |
| Var är toaletten? | Dov’è il bagno? |
| Var ligger…? | Dov’è…? |
| Hur mycket kostar det här? | Quanto costa? |
| Vad är klockan? | Che ore sono? |
| Jag heter… | Mi chiamo… |
| Trevligt att träffas | Piacere di conoscerla |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ý
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ý duyệt lần cuối.