0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Bồ Đào Nha sang tiếng Nga
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga.
So sánh nhanh tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Nga
| tiếng Bồ Đào Nha | tiếng Nga | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ã õ ç | Cyrl · Аа |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | olá · mundo | привет · мир |
| Cách thể hiện sự lịch sự | tu · você · o senhor / a senhora | ты · вы |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Nga
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Bồ Đào Nha | tiếng Nga |
|---|---|
| Olá | Здравствуйте |
| Bom dia | Доброе утро |
| Boa noite | Добрый вечер |
| Até logo | До свидания |
| Por favor | Пожалуйста |
| Obrigado / Obrigada | Спасибо |
| De nada | Не за что |
| Com licença | Извините |
| Desculpe | Мне жаль |
| Como você está? | Как вы? |
| Estou bem, obrigado / obrigada | Хорошо, спасибо |
| Sim | Да |
| Não | Нет |
| Talvez | Может быть |
| Não entendo | Я не понимаю |
| Pode repetir, por favor? | Повторите, пожалуйста |
| Você fala inglês? | Вы говорите по-английски? |
| Preciso de ajuda | Мне нужна помощь |
| Pode me ajudar? | Вы можете мне помочь? |
| Onde fica o banheiro? | Где туалет? |
| Onde fica…? | Где находится…? |
| Quanto custa? | Сколько это стоит? |
| Que horas são? | Который час? |
| Meu nome é… | Меня зовут… |
| Prazer em conhecê-lo / conhecê-la | Приятно познакомиться |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nga
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nga duyệt lần cuối.