0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Bồ Đào Nha sang tiếng Hàn
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Hàn.
So sánh nhanh tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Hàn
| tiếng Bồ Đào Nha | tiếng Hàn | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ã õ ç | Kore · 한글 |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | olá · mundo | 안녕 · 세상 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | tu · você · o senhor / a senhora | 해요체 · 합니다체 · 높임말 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Hàn
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Bồ Đào Nha | tiếng Hàn |
|---|---|
| Olá | 안녕하세요 |
| Bom dia | 좋은 아침입니다 |
| Boa noite | 좋은 저녁입니다 |
| Até logo | 안녕히 가세요 |
| Por favor | 부탁드립니다 |
| Obrigado / Obrigada | 감사합니다 |
| De nada | 천만에요 |
| Com licença | 실례합니다 |
| Desculpe | 죄송합니다 |
| Como você está? | 어떻게 지내세요? |
| Estou bem, obrigado / obrigada | 잘 지내요, 감사합니다 |
| Sim | 네 |
| Não | 아니요 |
| Talvez | 아마도요 |
| Não entendo | 이해하지 못했어요 |
| Pode repetir, por favor? | 다시 말씀해 주시겠어요? |
| Você fala inglês? | 영어를 하세요? |
| Preciso de ajuda | 도움이 필요해요 |
| Pode me ajudar? | 도와주실 수 있나요? |
| Onde fica o banheiro? | 화장실이 어디예요? |
| Onde fica…? | …은/는 어디예요? |
| Quanto custa? | 이것은 얼마예요? |
| Que horas são? | 지금 몇 시예요? |
| Meu nome é… | 제 이름은 …입니다 |
| Prazer em conhecê-lo / conhecê-la | 만나서 반갑습니다 |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Hàn
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Hàn và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Hàn duyệt lần cuối.