0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Trung sang tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
So sánh nhanh tiếng Trung và tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
| tiếng Trung | tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Hans · 简体中文 | Latn · ç ğ ı İ ö ş ü |
| Trật tự từ thường gặp | SVO / T–C | SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | 你好世界 | merhaba · dünya |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 你 · 您 | sen · siz |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Trung và tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Trung | tiếng Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 你好 | Merhaba |
| 早上好 | Günaydın |
| 晚上好 | İyi akşamlar |
| 再见 | Hoşça kalın |
| 请 | Lütfen |
| 谢谢 | Teşekkür ederim |
| 不客气 | Rica ederim |
| 不好意思 | Affedersiniz |
| 对不起 | Üzgünüm |
| 你好吗? | Nasılsınız? |
| 我很好,谢谢 | İyiyim, teşekkür ederim |
| 是的 | Evet |
| 不是 | Hayır |
| 也许 | Belki |
| 我不明白 | Anlamıyorum |
| 请再说一遍,可以吗? | Lütfen tekrar eder misiniz? |
| 你会说英语吗? | İngilizce konuşuyor musunuz? |
| 我需要帮助 | Yardıma ihtiyacım var |
| 你能帮我吗? | Bana yardım edebilir misiniz? |
| 洗手间在哪里? | Tuvalet nerede? |
| …在哪里? | …nerede? |
| 这个多少钱? | Bu ne kadar? |
| 现在几点? | Saat kaç? |
| 我叫… | Benim adım… |
| 很高兴认识你 | Tanıştığımıza memnun oldum |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ duyệt lần cuối.