0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Trung sang tiếng Hà Lan
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Hà Lan.
So sánh nhanh tiếng Trung và tiếng Hà Lan
| tiếng Trung | tiếng Hà Lan | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Hans · 简体中文 | Latn · ij ë |
| Trật tự từ thường gặp | SVO / T–C | V2 / SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | 你好世界 | hallo · wereld |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 你 · 您 | jij · u |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Trung và tiếng Hà Lan
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Trung | tiếng Hà Lan |
|---|---|
| 你好 | Hallo |
| 早上好 | Goedemorgen |
| 晚上好 | Goedenavond |
| 再见 | Tot ziens |
| 请 | Alstublieft |
| 谢谢 | Dank u |
| 不客气 | Graag gedaan |
| 不好意思 | Pardon |
| 对不起 | Het spijt me |
| 你好吗? | Hoe gaat het met u? |
| 我很好,谢谢 | Goed, dank u |
| 是的 | Ja |
| 不是 | Nee |
| 也许 | Misschien |
| 我不明白 | Ik begrijp het niet |
| 请再说一遍,可以吗? | Kunt u dat alstublieft herhalen? |
| 你会说英语吗? | Spreekt u Engels? |
| 我需要帮助 | Ik heb hulp nodig |
| 你能帮我吗? | Kunt u mij helpen? |
| 洗手间在哪里? | Waar is het toilet? |
| …在哪里? | Waar is…? |
| 这个多少钱? | Hoeveel kost dit? |
| 现在几点? | Hoe laat is het? |
| 我叫… | Mijn naam is… |
| 很高兴认识你 | Aangenaam kennis te maken |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Hà Lan
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Hà Lan và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Hà Lan duyệt lần cuối.