0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Hàn sang tiếng Hà Lan
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Hà Lan.
So sánh nhanh tiếng Hàn và tiếng Hà Lan
| tiếng Hàn | tiếng Hà Lan | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Kore · 한글 | Latn · ij ë |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | V2 / SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | 안녕 · 세상 | hallo · wereld |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 해요체 · 합니다체 · 높임말 | jij · u |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Hàn và tiếng Hà Lan
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Hàn | tiếng Hà Lan |
|---|---|
| 안녕하세요 | Hallo |
| 좋은 아침입니다 | Goedemorgen |
| 좋은 저녁입니다 | Goedenavond |
| 안녕히 가세요 | Tot ziens |
| 부탁드립니다 | Alstublieft |
| 감사합니다 | Dank u |
| 천만에요 | Graag gedaan |
| 실례합니다 | Pardon |
| 죄송합니다 | Het spijt me |
| 어떻게 지내세요? | Hoe gaat het met u? |
| 잘 지내요, 감사합니다 | Goed, dank u |
| 네 | Ja |
| 아니요 | Nee |
| 아마도요 | Misschien |
| 이해하지 못했어요 | Ik begrijp het niet |
| 다시 말씀해 주시겠어요? | Kunt u dat alstublieft herhalen? |
| 영어를 하세요? | Spreekt u Engels? |
| 도움이 필요해요 | Ik heb hulp nodig |
| 도와주실 수 있나요? | Kunt u mij helpen? |
| 화장실이 어디예요? | Waar is het toilet? |
| …은/는 어디예요? | Waar is…? |
| 이것은 얼마예요? | Hoeveel kost dit? |
| 지금 몇 시예요? | Hoe laat is het? |
| 제 이름은 …입니다 | Mijn naam is… |
| 만나서 반갑습니다 | Aangenaam kennis te maken |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Hà Lan
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Hà Lan và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Hà Lan duyệt lần cuối.