0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Trung sang tiếng Ả Rập
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ả Rập.
So sánh nhanh tiếng Trung và tiếng Ả Rập
| tiếng Trung | tiếng Ả Rập | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Hans · 简体中文 | Arab · العربية |
| Trật tự từ thường gặp | SVO / T–C | VSO / SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | 你好世界 | مرحبًا · بالعالم |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 你 · 您 | الفصحى · اللهجات |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Trung và tiếng Ả Rập
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Trung | tiếng Ả Rập |
|---|---|
| 你好 | مرحبًا |
| 早上好 | صباح الخير |
| 晚上好 | مساء الخير |
| 再见 | إلى اللقاء |
| 请 | من فضلك |
| 谢谢 | شكرًا |
| 不客气 | على الرحب والسعة |
| 不好意思 | عذرًا |
| 对不起 | أنا آسف / آسفة |
| 你好吗? | كيف حالك؟ |
| 我很好,谢谢 | أنا بخير، شكرًا |
| 是的 | نعم |
| 不是 | لا |
| 也许 | ربما |
| 我不明白 | لا أفهم |
| 请再说一遍,可以吗? | هل يمكنك أن تكرر ذلك من فضلك؟ |
| 你会说英语吗? | هل تتحدث الإنجليزية؟ |
| 我需要帮助 | أحتاج إلى مساعدة |
| 你能帮我吗? | هل يمكنك مساعدتي؟ |
| 洗手间在哪里? | أين دورة المياه؟ |
| …在哪里? | أين…؟ |
| 这个多少钱? | كم سعر هذا؟ |
| 现在几点? | كم الساعة؟ |
| 我叫… | اسمي… |
| 很高兴认识你 | تشرفت بمعرفتك |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ả Rập
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ả Rập và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ả Rập duyệt lần cuối.