0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Ý
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý.
So sánh nhanh tiếng Việt và tiếng Ý
| tiếng Việt | tiếng Ý | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ă â đ ê ô ơ ư | Latn · à è ì ò ù |
| Trật tự từ thường gặp | SVO | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | xin · chào · thế · giới | ciao · mondo |
| Cách thể hiện sự lịch sự | bạn · anh / chị / ông / bà | tu · Lei |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Việt và tiếng Ý
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Việt | tiếng Ý |
|---|---|
| Xin chào | Buongiorno |
| Chào buổi sáng | Buongiorno |
| Chào buổi tối | Buonasera |
| Tạm biệt | Arrivederci |
| Làm ơn | Per favore |
| Cảm ơn | Grazie |
| Không có gì | Prego |
| Xin lỗi | Mi scusi |
| Tôi xin lỗi | Mi dispiace |
| Bạn khỏe không? | Come sta? |
| Tôi khỏe, cảm ơn | Sto bene, grazie |
| Vâng | Sì |
| Không | No |
| Có lẽ | Forse |
| Tôi không hiểu | Non capisco |
| Bạn có thể nhắc lại được không? | Potrebbe ripetere, per favore? |
| Bạn có nói tiếng Anh không? | Parla inglese? |
| Tôi cần giúp đỡ | Ho bisogno di aiuto |
| Bạn có thể giúp tôi không? | Può aiutarmi? |
| Nhà vệ sinh ở đâu? | Dov’è il bagno? |
| …ở đâu? | Dov’è…? |
| Cái này giá bao nhiêu? | Quanto costa? |
| Mấy giờ rồi? | Che ore sono? |
| Tên tôi là… | Mi chiamo… |
| Rất vui được gặp bạn | Piacere di conoscerla |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ý
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ý duyệt lần cuối.