0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Trung.
So sánh nhanh tiếng Việt và tiếng Trung
| tiếng Việt | tiếng Trung | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ă â đ ê ô ơ ư | Hans · 简体中文 |
| Trật tự từ thường gặp | SVO | SVO / T–C |
| Khoảng cách giữa các từ | xin · chào · thế · giới | 你好世界 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | bạn · anh / chị / ông / bà | 你 · 您 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Việt và tiếng Trung
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Việt | tiếng Trung |
|---|---|
| Xin chào | 你好 |
| Chào buổi sáng | 早上好 |
| Chào buổi tối | 晚上好 |
| Tạm biệt | 再见 |
| Làm ơn | 请 |
| Cảm ơn | 谢谢 |
| Không có gì | 不客气 |
| Xin lỗi | 不好意思 |
| Tôi xin lỗi | 对不起 |
| Bạn khỏe không? | 你好吗? |
| Tôi khỏe, cảm ơn | 我很好,谢谢 |
| Vâng | 是的 |
| Không | 不是 |
| Có lẽ | 也许 |
| Tôi không hiểu | 我不明白 |
| Bạn có thể nhắc lại được không? | 请再说一遍,可以吗? |
| Bạn có nói tiếng Anh không? | 你会说英语吗? |
| Tôi cần giúp đỡ | 我需要帮助 |
| Bạn có thể giúp tôi không? | 你能帮我吗? |
| Nhà vệ sinh ở đâu? | 洗手间在哪里? |
| …ở đâu? | …在哪里? |
| Cái này giá bao nhiêu? | 这个多少钱? |
| Mấy giờ rồi? | 现在几点? |
| Tên tôi là… | 我叫… |
| Rất vui được gặp bạn | 很高兴认识你 |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Trung
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Trung và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Trung duyệt lần cuối.