0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ sang tiếng Ý
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý.
So sánh nhanh tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Ý
| tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | tiếng Ý | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ç ğ ı İ ö ş ü | Latn · à è ì ò ù |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | merhaba · dünya | ciao · mondo |
| Cách thể hiện sự lịch sự | sen · siz | tu · Lei |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Ý
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | tiếng Ý |
|---|---|
| Merhaba | Buongiorno |
| Günaydın | Buongiorno |
| İyi akşamlar | Buonasera |
| Hoşça kalın | Arrivederci |
| Lütfen | Per favore |
| Teşekkür ederim | Grazie |
| Rica ederim | Prego |
| Affedersiniz | Mi scusi |
| Üzgünüm | Mi dispiace |
| Nasılsınız? | Come sta? |
| İyiyim, teşekkür ederim | Sto bene, grazie |
| Evet | Sì |
| Hayır | No |
| Belki | Forse |
| Anlamıyorum | Non capisco |
| Lütfen tekrar eder misiniz? | Potrebbe ripetere, per favore? |
| İngilizce konuşuyor musunuz? | Parla inglese? |
| Yardıma ihtiyacım var | Ho bisogno di aiuto |
| Bana yardım edebilir misiniz? | Può aiutarmi? |
| Tuvalet nerede? | Dov’è il bagno? |
| …nerede? | Dov’è…? |
| Bu ne kadar? | Quanto costa? |
| Saat kaç? | Che ore sono? |
| Benim adım… | Mi chiamo… |
| Tanıştığımıza memnun oldum | Piacere di conoscerla |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ý
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ý duyệt lần cuối.