0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ sang tiếng Nhật
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nhật.
So sánh nhanh tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Nhật
| tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | tiếng Nhật | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ç ğ ı İ ö ş ü | Jpan · 日本語 |
| Trật tự từ thường gặp | SOV | SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | merhaba · dünya | こんにちは世界 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | sen · siz | です / ます · 敬語 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Nhật
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | tiếng Nhật |
|---|---|
| Merhaba | こんにちは |
| Günaydın | おはようございます |
| İyi akşamlar | こんばんは |
| Hoşça kalın | さようなら |
| Lütfen | お願いします |
| Teşekkür ederim | ありがとうございます |
| Rica ederim | どういたしまして |
| Affedersiniz | すみません |
| Üzgünüm | 申し訳ありません |
| Nasılsınız? | お元気ですか? |
| İyiyim, teşekkür ederim | 元気です、ありがとうございます |
| Evet | はい |
| Hayır | いいえ |
| Belki | たぶん |
| Anlamıyorum | 分かりません |
| Lütfen tekrar eder misiniz? | もう一度言っていただけますか? |
| İngilizce konuşuyor musunuz? | 英語を話せますか? |
| Yardıma ihtiyacım var | 助けが必要です |
| Bana yardım edebilir misiniz? | 手伝っていただけますか? |
| Tuvalet nerede? | トイレはどこですか? |
| …nerede? | …はどこですか? |
| Bu ne kadar? | これはいくらですか? |
| Saat kaç? | 今何時ですか? |
| Benim adım… | 私の名前は…です |
| Tanıştığımıza memnun oldum | はじめまして |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nhật
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nhật và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nhật duyệt lần cuối.