Connect with us

tiếng Thổ Nhĩ Kỳ → tiếng Đức Trình dịch AI

Dịch văn bản từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ sang tiếng Đức ngay lập tức bằng AI.

0 / 1,000 từ (khoảng 1-2 trang)

Câu hỏi thường gặp

Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ sang tiếng Đức

Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Đức.

So sánh nhanh tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Đức

tiếng Thổ Nhĩ Kỳ tiếng Đức
Hệ chữ viết Latn · ç ğ ı İ ö ş ü Latn · ä ö ü ß
Trật tự từ thường gặp SOV V2 / SOV
Khoảng cách giữa các từ merhaba · dünya hallo · Welt
Cách thể hiện sự lịch sự sen · siz du · Sie

Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Đức

Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.

tiếng Thổ Nhĩ Kỳ tiếng Đức
Merhaba Guten Tag
Günaydın Guten Morgen
İyi akşamlar Guten Abend
Hoşça kalın Auf Wiedersehen
Lütfen Bitte
Teşekkür ederim Danke
Rica ederim Gern geschehen
Affedersiniz Entschuldigen Sie
Üzgünüm Es tut mir leid
Nasılsınız? Wie geht es Ihnen?
İyiyim, teşekkür ederim Mir geht es gut, danke
Evet Ja
Hayır Nein
Belki Vielleicht
Anlamıyorum Ich verstehe nicht
Lütfen tekrar eder misiniz? Könnten Sie das bitte wiederholen?
İngilizce konuşuyor musunuz? Sprechen Sie Englisch?
Yardıma ihtiyacım var Ich brauche Hilfe
Bana yardım edebilir misiniz? Können Sie mir helfen?
Tuvalet nerede? Wo ist die Toilette?
…nerede? Wo ist…?
Bu ne kadar? Wie viel kostet das?
Saat kaç? Wie spät ist es?
Benim adım… Ich heiße…
Tanıştığımıza memnun oldum Schön, Sie kennenzulernen

Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Đức

  1. Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
  2. Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Đức và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
  3. Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
  4. Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Đức duyệt lần cuối.