0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Bồ Đào Nha sang tiếng Ý
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý.
So sánh nhanh tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Ý
| tiếng Bồ Đào Nha | tiếng Ý | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · ã õ ç | Latn · à è ì ò ù |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | olá · mundo | ciao · mondo |
| Cách thể hiện sự lịch sự | tu · você · o senhor / a senhora | tu · Lei |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Ý
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Bồ Đào Nha | tiếng Ý |
|---|---|
| Olá | Buongiorno |
| Bom dia | Buongiorno |
| Boa noite | Buonasera |
| Até logo | Arrivederci |
| Por favor | Per favore |
| Obrigado / Obrigada | Grazie |
| De nada | Prego |
| Com licença | Mi scusi |
| Desculpe | Mi dispiace |
| Como você está? | Come sta? |
| Estou bem, obrigado / obrigada | Sto bene, grazie |
| Sim | Sì |
| Não | No |
| Talvez | Forse |
| Não entendo | Non capisco |
| Pode repetir, por favor? | Potrebbe ripetere, per favore? |
| Você fala inglês? | Parla inglese? |
| Preciso de ajuda | Ho bisogno di aiuto |
| Pode me ajudar? | Può aiutarmi? |
| Onde fica o banheiro? | Dov’è il bagno? |
| Onde fica…? | Dov’è…? |
| Quanto custa? | Quanto costa? |
| Que horas são? | Che ore sono? |
| Meu nome é… | Mi chiamo… |
| Prazer em conhecê-lo / conhecê-la | Piacere di conoscerla |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ý
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ý duyệt lần cuối.