0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Ý sang tiếng Nga
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga.
So sánh nhanh tiếng Ý và tiếng Nga
| tiếng Ý | tiếng Nga | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · à è ì ò ù | Cyrl · Аа |
| Trật tự từ thường gặp | SVO ↔ | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | ciao · mondo | привет · мир |
| Cách thể hiện sự lịch sự | tu · Lei | ты · вы |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Ý và tiếng Nga
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Ý | tiếng Nga |
|---|---|
| Buongiorno | Здравствуйте |
| Buongiorno | Доброе утро |
| Buonasera | Добрый вечер |
| Arrivederci | До свидания |
| Per favore | Пожалуйста |
| Grazie | Спасибо |
| Prego | Не за что |
| Mi scusi | Извините |
| Mi dispiace | Мне жаль |
| Come sta? | Как вы? |
| Sto bene, grazie | Хорошо, спасибо |
| Sì | Да |
| No | Нет |
| Forse | Может быть |
| Non capisco | Я не понимаю |
| Potrebbe ripetere, per favore? | Повторите, пожалуйста |
| Parla inglese? | Вы говорите по-английски? |
| Ho bisogno di aiuto | Мне нужна помощь |
| Può aiutarmi? | Вы можете мне помочь? |
| Dov’è il bagno? | Где туалет? |
| Dov’è…? | Где находится…? |
| Quanto costa? | Сколько это стоит? |
| Che ore sono? | Который час? |
| Mi chiamo… | Меня зовут… |
| Piacere di conoscerla | Приятно познакомиться |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nga
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nga và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nga duyệt lần cuối.