0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Indonesia sang tiếng Ý
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý.
So sánh nhanh tiếng Indonesia và tiếng Ý
| tiếng Indonesia | tiếng Ý | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · Aa | Latn · à è ì ò ù |
| Trật tự từ thường gặp | SVO | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | halo · dunia | ciao · mondo |
| Cách thể hiện sự lịch sự | kamu · Anda | tu · Lei |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Indonesia và tiếng Ý
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Indonesia | tiếng Ý |
|---|---|
| Halo | Buongiorno |
| Selamat pagi | Buongiorno |
| Selamat malam | Buonasera |
| Sampai jumpa | Arrivederci |
| Tolong | Per favore |
| Terima kasih | Grazie |
| Sama-sama | Prego |
| Permisi | Mi scusi |
| Maaf | Mi dispiace |
| Apa kabar? | Come sta? |
| Baik, terima kasih | Sto bene, grazie |
| Ya | Sì |
| Tidak | No |
| Mungkin | Forse |
| Saya tidak mengerti | Non capisco |
| Bisakah Anda mengulanginya? | Potrebbe ripetere, per favore? |
| Apakah Anda bisa berbahasa Inggris? | Parla inglese? |
| Saya butuh bantuan | Ho bisogno di aiuto |
| Bisakah Anda membantu saya? | Può aiutarmi? |
| Di mana kamar kecil? | Dov’è il bagno? |
| Di mana…? | Dov’è…? |
| Berapa harganya? | Quanto costa? |
| Jam berapa sekarang? | Che ore sono? |
| Nama saya… | Mi chiamo… |
| Senang bertemu dengan Anda | Piacere di conoscerla |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Ý
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Ý và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Ý duyệt lần cuối.