0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Indonesia sang tiếng Hàn
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Hàn.
So sánh nhanh tiếng Indonesia và tiếng Hàn
| tiếng Indonesia | tiếng Hàn | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Latn · Aa | Kore · 한글 |
| Trật tự từ thường gặp | SVO | SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | halo · dunia | 안녕 · 세상 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | kamu · Anda | 해요체 · 합니다체 · 높임말 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Indonesia và tiếng Hàn
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Indonesia | tiếng Hàn |
|---|---|
| Halo | 안녕하세요 |
| Selamat pagi | 좋은 아침입니다 |
| Selamat malam | 좋은 저녁입니다 |
| Sampai jumpa | 안녕히 가세요 |
| Tolong | 부탁드립니다 |
| Terima kasih | 감사합니다 |
| Sama-sama | 천만에요 |
| Permisi | 실례합니다 |
| Maaf | 죄송합니다 |
| Apa kabar? | 어떻게 지내세요? |
| Baik, terima kasih | 잘 지내요, 감사합니다 |
| Ya | 네 |
| Tidak | 아니요 |
| Mungkin | 아마도요 |
| Saya tidak mengerti | 이해하지 못했어요 |
| Bisakah Anda mengulanginya? | 다시 말씀해 주시겠어요? |
| Apakah Anda bisa berbahasa Inggris? | 영어를 하세요? |
| Saya butuh bantuan | 도움이 필요해요 |
| Bisakah Anda membantu saya? | 도와주실 수 있나요? |
| Di mana kamar kecil? | 화장실이 어디예요? |
| Di mana…? | …은/는 어디예요? |
| Berapa harganya? | 이것은 얼마예요? |
| Jam berapa sekarang? | 지금 몇 시예요? |
| Nama saya… | 제 이름은 …입니다 |
| Senang bertemu dengan Anda | 만나서 반갑습니다 |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Hàn
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Hàn và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Hàn duyệt lần cuối.