0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Trung sang tiếng Bồ Đào Nha
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Bồ Đào Nha.
So sánh nhanh tiếng Trung và tiếng Bồ Đào Nha
| tiếng Trung | tiếng Bồ Đào Nha | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Hans · 简体中文 | Latn · ã õ ç |
| Trật tự từ thường gặp | SVO / T–C | SVO ↔ |
| Khoảng cách giữa các từ | 你好世界 | olá · mundo |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 你 · 您 | tu · você · o senhor / a senhora |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Trung và tiếng Bồ Đào Nha
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Trung | tiếng Bồ Đào Nha |
|---|---|
| 你好 | Olá |
| 早上好 | Bom dia |
| 晚上好 | Boa noite |
| 再见 | Até logo |
| 请 | Por favor |
| 谢谢 | Obrigado / Obrigada |
| 不客气 | De nada |
| 不好意思 | Com licença |
| 对不起 | Desculpe |
| 你好吗? | Como você está? |
| 我很好,谢谢 | Estou bem, obrigado / obrigada |
| 是的 | Sim |
| 不是 | Não |
| 也许 | Talvez |
| 我不明白 | Não entendo |
| 请再说一遍,可以吗? | Pode repetir, por favor? |
| 你会说英语吗? | Você fala inglês? |
| 我需要帮助 | Preciso de ajuda |
| 你能帮我吗? | Pode me ajudar? |
| 洗手间在哪里? | Onde fica o banheiro? |
| …在哪里? | Onde fica…? |
| 这个多少钱? | Quanto custa? |
| 现在几点? | Que horas são? |
| 我叫… | Meu nome é… |
| 很高兴认识你 | Prazer em conhecê-lo / conhecê-la |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Bồ Đào Nha
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Bồ Đào Nha và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Bồ Đào Nha duyệt lần cuối.