0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Trung sang tiếng Hindi
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Hindi.
So sánh nhanh tiếng Trung và tiếng Hindi
| tiếng Trung | tiếng Hindi | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Hans · 简体中文 | Deva · हिन्दी |
| Trật tự từ thường gặp | SVO / T–C | SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | 你好世界 | नमस्ते · दुनिया |
| Cách thể hiện sự lịch sự | 你 · 您 | तू · तुम · आप |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Trung và tiếng Hindi
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Trung | tiếng Hindi |
|---|---|
| 你好 | नमस्ते |
| 早上好 | सुप्रभात |
| 晚上好 | शुभ संध्या |
| 再见 | अलविदा |
| 请 | कृपया |
| 谢谢 | धन्यवाद |
| 不客气 | आपका स्वागत है |
| 不好意思 | क्षमा कीजिए |
| 对不起 | मुझे खेद है |
| 你好吗? | आप कैसे हैं? |
| 我很好,谢谢 | मैं ठीक हूँ, धन्यवाद |
| 是的 | हाँ |
| 不是 | नहीं |
| 也许 | शायद |
| 我不明白 | मैं समझा / समझी नहीं |
| 请再说一遍,可以吗? | क्या आप कृपया दोहरा सकते हैं? |
| 你会说英语吗? | क्या आप अंग्रेज़ी बोलते हैं? |
| 我需要帮助 | मुझे मदद चाहिए |
| 你能帮我吗? | क्या आप मेरी मदद कर सकते हैं? |
| 洗手间在哪里? | शौचालय कहाँ है? |
| …在哪里? | …कहाँ है? |
| 这个多少钱? | यह कितने का है? |
| 现在几点? | कितने बजे हैं? |
| 我叫… | मेरा नाम…है |
| 很高兴认识你 | आपसे मिलकर खुशी हुई |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Hindi
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Hindi và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Hindi duyệt lần cuối.