0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Ả Rập sang tiếng Nhật
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Nhật.
So sánh nhanh tiếng Ả Rập và tiếng Nhật
| tiếng Ả Rập | tiếng Nhật | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Arab · العربية | Jpan · 日本語 |
| Trật tự từ thường gặp | VSO / SVO | SOV |
| Khoảng cách giữa các từ | مرحبًا · بالعالم | こんにちは世界 |
| Cách thể hiện sự lịch sự | الفصحى · اللهجات | です / ます · 敬語 |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Ả Rập và tiếng Nhật
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Ả Rập | tiếng Nhật |
|---|---|
| مرحبًا | こんにちは |
| صباح الخير | おはようございます |
| مساء الخير | こんばんは |
| إلى اللقاء | さようなら |
| من فضلك | お願いします |
| شكرًا | ありがとうございます |
| على الرحب والسعة | どういたしまして |
| عذرًا | すみません |
| أنا آسف / آسفة | 申し訳ありません |
| كيف حالك؟ | お元気ですか? |
| أنا بخير، شكرًا | 元気です、ありがとうございます |
| نعم | はい |
| لا | いいえ |
| ربما | たぶん |
| لا أفهم | 分かりません |
| هل يمكنك أن تكرر ذلك من فضلك؟ | もう一度言っていただけますか? |
| هل تتحدث الإنجليزية؟ | 英語を話せますか? |
| أحتاج إلى مساعدة | 助けが必要です |
| هل يمكنك مساعدتي؟ | 手伝っていただけますか? |
| أين دورة المياه؟ | トイレはどこですか? |
| أين…؟ | …はどこですか? |
| كم سعر هذا؟ | これはいくらですか? |
| كم الساعة؟ | 今何時ですか? |
| اسمي… | 私の名前は…です |
| تشرفت بمعرفتك | はじめまして |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Nhật
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Nhật và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Nhật duyệt lần cuối.