0 / 1,000 từ
(khoảng 1-2 trang)
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Ả Rập sang tiếng Anh
Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Anh.
So sánh nhanh tiếng Ả Rập và tiếng Anh
| tiếng Ả Rập | tiếng Anh | |
|---|---|---|
| Hệ chữ viết | Arab · العربية | Latn · Aa |
| Trật tự từ thường gặp | VSO / SVO | SVO |
| Khoảng cách giữa các từ | مرحبًا · بالعالم | hello · world |
| Cách thể hiện sự lịch sự | الفصحى · اللهجات | you · Sir / Ms |
Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Ả Rập và tiếng Anh
Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.
| tiếng Ả Rập | tiếng Anh |
|---|---|
| مرحبًا | Hello |
| صباح الخير | Good morning |
| مساء الخير | Good evening |
| إلى اللقاء | Goodbye |
| من فضلك | Please |
| شكرًا | Thank you |
| على الرحب والسعة | You’re welcome |
| عذرًا | Excuse me |
| أنا آسف / آسفة | I’m sorry |
| كيف حالك؟ | How are you? |
| أنا بخير، شكرًا | I’m fine, thank you |
| نعم | Yes |
| لا | No |
| ربما | Maybe |
| لا أفهم | I don’t understand |
| هل يمكنك أن تكرر ذلك من فضلك؟ | Could you repeat that, please? |
| هل تتحدث الإنجليزية؟ | Do you speak English? |
| أحتاج إلى مساعدة | I need help |
| هل يمكنك مساعدتي؟ | Can you help me? |
| أين دورة المياه؟ | Where is the bathroom? |
| أين…؟ | Where is…? |
| كم سعر هذا؟ | How much does this cost? |
| كم الساعة؟ | What time is it? |
| اسمي… | My name is… |
| تشرفت بمعرفتك | Nice to meet you |
Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Anh
- Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
- Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Anh và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
- Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
- Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Anh duyệt lần cuối.