Connect with us

tiếng Ả Rập → tiếng Đức Trình dịch AI

Dịch văn bản từ tiếng Ả Rập sang tiếng Đức ngay lập tức bằng AI.

0 / 1,000 từ (khoảng 1-2 trang)

Câu hỏi thường gặp

Hướng dẫn thực tế khi dịch từ tiếng Ả Rập sang tiếng Đức

Hãy dùng công cụ ở trên để tạo bản dịch nháp nhanh, sau đó tham khảo các lưu ý và cụm từ thông dụng bên dưới để giữ đúng ý và giúp câu văn tự nhiên bằng tiếng Đức.

So sánh nhanh tiếng Ả Rập và tiếng Đức

tiếng Ả Rập tiếng Đức
Hệ chữ viết Arab · العربية Latn · ä ö ü ß
Trật tự từ thường gặp VSO / SVO V2 / SOV
Khoảng cách giữa các từ مرحبًا · بالعالم hallo · Welt
Cách thể hiện sự lịch sự الفصحى · اللهجات du · Sie

Từ và cụm từ thông dụng bằng tiếng Ả Rập và tiếng Đức

Đây là những cách nói hữu ích hằng ngày với sắc thái trung tính hoặc lịch sự. Cách diễn đạt có thể thay đổi theo quốc gia, tình huống và mức độ trang trọng.

tiếng Ả Rập tiếng Đức
مرحبًا Guten Tag
صباح الخير Guten Morgen
مساء الخير Guten Abend
إلى اللقاء Auf Wiedersehen
من فضلك Bitte
شكرًا Danke
على الرحب والسعة Gern geschehen
عذرًا Entschuldigen Sie
أنا آسف / آسفة Es tut mir leid
كيف حالك؟ Wie geht es Ihnen?
أنا بخير، شكرًا Mir geht es gut, danke
نعم Ja
لا Nein
ربما Vielleicht
لا أفهم Ich verstehe nicht
هل يمكنك أن تكرر ذلك من فضلك؟ Könnten Sie das bitte wiederholen?
هل تتحدث الإنجليزية؟ Sprechen Sie Englisch?
أحتاج إلى مساعدة Ich brauche Hilfe
هل يمكنك مساعدتي؟ Können Sie mir helfen?
أين دورة المياه؟ Wo ist die Toilette?
أين…؟ Wo ist…?
كم سعر هذا؟ Wie viel kostet das?
كم الساعة؟ Wie spät ist es?
اسمي… Ich heiße…
تشرفت بمعرفتك Schön, Sie kennenzulernen

Trước khi sử dụng bản dịch tiếng Đức

  1. Đọc toàn bộ bản dịch để kiểm tra ý nghĩa thay vì chỉ xem từng từ riêng lẻ.
  2. Đảm bảo câu văn tự nhiên bằng tiếng Đức và không sao chép máy móc trật tự từ của bản gốc.
  3. Kiểm tra lại tên, số, ngày tháng, đơn vị đo, liên kết và thuật ngữ sản phẩm.
  4. Với văn bản pháp lý, y tế, tài chính hoặc chuẩn bị xuất bản, hãy nhờ người có chuyên môn sử dụng tiếng Đức duyệt lần cuối.